Tiếng Anh là ngôn ngữ thông dụng được dùng trong giao tiếp quốc tế. Du lịch chính là cơ hội để bạn được biết thêm nền văn hóa mới, vừa được học thêm tiếng Anh.

*Bí quyết du lịch vòng quanh thế giới bằng tiếng Anh (P1)

Người ta vẫn thường nói rằng đi du lịch không chỉ là một chuyến đi đơn thuần trải nghiệm mà còn là một khóa học ngoại ngữ cấp tốc, bởi vì bạn sẽ phải va chạm với các tình huống giao tiếp thực tế rất nhiều. Hãy cùng StartUP EnglishNgười ta vẫn thường nói rằng đi du lịch không chỉ là một chuyến đi đơn thuần trải nghiệm mà còn là một khóa học ngoại ngữ cấp tốc, bởi vì bạn sẽ phải va chạm với các tình huống giao tiếp thực tế rất nhiều. Hãy cùng StartUP English ghi nhớ những từ vựng hữu ích sau đây nhé!

1. Từ vựng về loại hình du lịch

Adventure:  Chuyến phiêu lưu

Cruise:  Cuộc đi chơi biển (bằng tàu thủy)

EcotourismDu lịch sinh thái

Travel:  Chuyến đi từ nơi này đến nơi khác

Day outChuyến đi ngắn trong ngày

Excursion:  Cuộc đi chơi, cuộc du ngoạn (được tổ chức cho một nhóm người)

Voyage:  Hành trình dài (đồng nghĩa với Long Journey)

Expedition:  Cuộc thăm dò, thám hiểm

Fly-drive:  Chuyến du lịch trọn bộ (gồm vé máy bay, nơi ở, và xe hơi đi lại)

Safari:  Chuyến đi quan sát hay săn động vật hoang dã

Go backpacking:  Đi du lịch ba-lô

Tourist trapNơi hấp dẫn khách du lịch và bán mọi thứ đắt hơn thường lệ

Red-eye flightNhững chuyến bay khởi hành muộn vào ban đêm.

Island-hopping:  Đi từ đảo này qua đảo khác (ở vùng biển nhiều đảo)

Domestic travel:  Du lịch nội địa

Inclusive tourTour trọn gói

Hot spotNơi có nhiều hoạt động giải trí

Holiday destination:  Địa điểm du lịch

Far-off destination:  Điểm đến xa xôi

Low seasonMùa du lịch thấp điểm

 Go far to comeback- Đi thật xa để trở về (Nguồn: Mycity)

Go far to comeback- Đi thật xa để trở về (Nguồn: Mycity)

2. Từ vựng hay sử dụng trong một chuyến du lịch

Itinerary:  Lịch trình

Airline route map: Sơ đồ tuyến bay

Airline schedule: Lịch bay

Baggage allowance: Lượng hành lí cho phép

Boarding pass: Thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)

Booking file: Hồ sơ đặt chỗ của khách hàng

Passport controlKiểm tra hộ chiếu

Check-in deskBàn đăng ký

Carrier: Công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không

Check-in: Thủ tục vào cửa

Departure lounge: Phòng chờ khởi hành

Book a hotel room: Đặt phòng khách sạn

Room only: Đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo

Call it a day: Kết thúc những hoạt động của một ngày, trở về phòng, khách sạn.

Hit the roadKhởi hành, bắt đầu chuyến đi.

Fleabag motel/roach motel:  Một phòng trọ giá rẻ, tồi tàn.

International tourist:  Khách du lịch quốc tế

Account payable:  Sổ ghi tiền phải trả (của công ty)

Commission: Tiền hoa hồng

Compensation: Tiền bồi thường

Complimentary: (đồ, dịch vụ...) miễn phí, đi kèm

Self-catering: Tự phục vụ (về kỳ nghỉ, quán ăn...)

Holiday brochure: Cuốn sách nhỏ về những kỳ nghỉ

Flyer: Tài liệu giới thiệu

Geographic features: Đặc điểm địa lý

Tra bản đồ là một điều không thể thiếu khi du lịch (Nguồn Halojar

Tra bản đồ là một điều không thể thiếu khi du lịch (Nguồn Halojar)

Ngày nay, với sự ra đời của các phương tiện du lịch giá rẻ, bạn hoàn toàn có thể đi du lịch bất cứ nơi đâu mà bạn muốn. Nhớ hãy mang theo một cuốn từ điển, một cuốn sổ tay ghi chép lại những từ vựng mình học được, nó sẽ giúp tăng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn lên rất nhiều đấy.

* Đến với StartUp English để thấy giao tiếp tiếng Anh chưa bao giờ dễ dàng đến thế.

Trà Trần tổng hợp

StartUP Engish – Tiếng Anh công sở dành cho sinh viên

Trải nghiệm miễn phí 100% trước khi ra quyết định

>> Từ vựng tiếng Anh về miền quê – Countryside

>> Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề Mối quan hệ

Ý KIẾN BẠN ĐỌC