Tiếng Anh rất đa dạng, cho nên trong mỗi ngành nghề, tiếng Anh cũng được phân loại thành nhiều mảng. Bài viết này sẽ tổng hợp những từ vựng trong ngành Quản Trị Kinh Doanh.

* Top 10 lỗi phát âm từ vựng thường gặp nhất trong tiếng Anh

Ngành quản trị kinh doanh có những chuyên ngành khác nhau, như Marketing, Human Resources. Chuyên ngành khác nhau sẽ có những nhóm từ vựng khác nhau. Dưới đây là một số nhóm từ vựng dùng cho ngành Quản trị kinh doanh.

1. Từ vựng chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh 

– Regulation: sự điều tiết

– The openness of the economy: sự mở cử của nền kinh tế

– Micro - economic: kinh tế vi mô

– Macro - economic: kinh tế vĩ mô

– Planned economy: kinh tế kế hoạch

– Market economy: kinh tế thị trường

Inflation: sự lạm phát

surplus wealth: chủ nghĩa Tư bản sống được là nhờ cái này đây

– liability: khoản nợ, trách nhiệm

Foreign currency: ngoại tệ

– depreciation: khấu hao

– Surplus: thặng dư

– Financial policies: chính sách tài chính

– Home/ Foreign maket: thị trường trong nước/ ngoài nước

– Circulation and distribution of commodity: lưu thông phân phối hàng hoá

moderate price: giá cả phải chăng

– monetary activities: hoạt động tiền tệ

– speculation/ speculator: đầu cơ/ người đầu cơ

– price - boom: việc giá cả tăng vọt

– hoard/ hoarder: tích trữ/ người tích trữ

dumping: bán phá giá

– economic blockade: bao vây kinh tế

– embargo: cấm vận

– mortage: cầm cố, thế nợ

– share: cổ phần

– shareholder: người góp cổ phần

– account holder: chủ tài khoản

guarantee: bảo hành

insurance: bảo hiểm

– conversion: chuyển đổi (tiền, chứng khoán)

– tranfer: chuyển khoản

– agent: đại lý, đại diện

– customs barrier: hàng rào thuế quan

– invoice: hoá đơn

– mode of payment: phuơng thức thanh toán

– financial year: tài khoá

– joint venture: công ty liên doanh

– instalment: phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền

– earnest money: tiền đặt cọc

– payment in arrear: trả tiền chậm

– confiscation: tịch thu

2. Cụm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh

– accounts clerk: nhân viên kế toán

– accounts department: phòng kế toán

– agricultural: thuộc nông nghiệp

– airfreight: hàng hoá chở bằng máy bay

– assistant manager: phó phòng, trợ lý trưởng phòng

– assume: giả định

– assumption: giả định

– belong to: thuộc về ai…

– bill: hoá đơn

– business firm: hãng kinh doanh

– commodity: hàng hoá

– coordinate: phối hợp, điều phối

– correspondence: thư tín

– customs clerk: nhân viên hải quan

– customs documentation: chứng từ hải quan

– customs official: viên chức hải quan

– decision-making: ra quyết định

– derive from: thu được từ

– docks: bến tàu

– earn one’s living: kiếm sống

– essential: quan trọng, thiết yếu

– export manager: trưởng phòng xuất khẩu

– exports: hàng xuất khẩu

– farm: trang trại

– freight forwarder: đại lý, (hãng, người) chuyển hàng

– given: nhất định

– goods: hàng hoá

– handle: xử lý, buôn bán

– household: hộ gia đình

– in order to: để

– in turn: lần lượt

– interdependent: phụ thuộc lẫn nhau

– junior accounts clerk: nhân viên kế toán tập sự

– like: như, giống như

– loan: vay

– maintain: duy trì, bảo dưỡng

– maize: ngô

– make up: tạo nên, tạo thành

– memorandum: bản ghi nhớ

– minerals: khoáng sản, khoáng chất

– natural: thuộc tự nhiên

– nature: bản chất, tự nhiên

– non- agricultural: không thuộc nông nghiệp

– photocopier: máy sao chụp

– produce: sản xuất

– provide: cung cấp

– purchase: mua, tậu, sắm

– pursue: mưu cầu

– seafreight: hàng chở bằng đường biển

– senior accounts clerk: kế toán trưởng

– service: dịch vụ

– shorthand: tốc ký

– substituable: có thể thay thế

– sum-total: tổng

– transform: chuyển đổi, biến đổi, thay đổi

– undertake: trải qua

– utility: độ thoả dụng

– well-being: phúc lợi

3. Một số từ vựng chuyên dụng khác

– adjust: điều chỉnh

– afford: có khả năng mua, mua được

– air consignment note: vận đơn hàng không

– airway bill: vận đơn hàng không

– back up: ủng hộ

– cause: gây ra, gây nên

– Co/company: công ty

– combined transport document: vận đơn liên hiệp

– compare: so sánh với

– consignment note: vận đơn, phiếu gửi kèm theo hàng hoá ghi rõ chi tiết hàng hoá

– consumer: người tiêu dùng

– currently: hiện hành

– decrease: giảm đi

– desire: mong muốn

– deteriorate: bị hỏng

– doubt: nghi ngờ, không tin

– elastic: co dãn

– encourage: khuyến khích

– equal: cân bằng

– existence: sự tồn tại

– extract: thu được, chiết xuất

– fairly: khá

– foodstuff: lương thực, thực phẩm

– glut: sự dư thừa, thừa thãi

– household – goods: hàng hoá gia dụng

– imply: ngụ ý, hàm ý

– in response to: tương ứng với, phù hợp với

– increase: tăng lên

– inelastic: không co dãn

– intend: dự định, có ý định

– internal line: đường dây nội bộ

– invoice: hoá đơn (danh mục hàng hóa và giá cả)

– locally: trong nước

– make sense: có ý nghĩa, hợp lý

– memo (memorandum): bản ghi nhớ

– mine: mỏ

– note: nhận thấy, ghi nhận

– over – production: sự sản xuất quá nhiều

– parallel: song song với

– percentage: tỷ lệ phần trăm

– perishable: dễ bị hỏng

– Plc/public limited company: công ty hữu hạn cổ phần công khai

– priority: sự ưu tiên

– pro-forma invoice: bản hoá đơn hoá giá

– Qty Ltd / Proprietary Limited: công ty trách nhiệm hữu hạn (ở Úc)

– reflect:  phản ánh

– report: báo cáo

– result: đưa đến, dẫn đến

– sharply: rất nhanh

– state: nói rõ, khẳng định

– statement: lời tuyên bố

– steeply: rất nhanh

– suit: phù hợp

– taken literally: nghĩa đen

– tend: có xu hướng

– throughout: trong phạm vi, khắp …

– wheat: lúa mì

– willingness: sự bằng lòng, vui lòng

*Đến với StartUp English để thấy giao tiếp tiếng Anh chưa bao giờ dễ dàng đến thế.

Vân Phạm tổng hợp

StartUP English - Tiếng Anh Công sở dành cho sinh viên

>> Từ vựng chuyên ngành Marketing không thể không biết - Phần 1

>> Từ vựng chuyên ngành Marketing không thể không biết - Phần 2

Ý KIẾN BẠN ĐỌC