Tiếp theo phần 1 lần trước, lần này StartUP English sẽ giới thiệu đến bạn phần 2 - giao tiếp nhà hàng với mẫu câu dành cho nhân viên. Hãy cùng đón đọc nhé!
* Những mẫu câu giao tiếp trong nhà hàng (Phần 1: Dành cho khách hàng)

Có rất nhiều cách để học ngoại ngữ, một trong những cách vừa giúp bạn có thêm thu nhập lại vừa có thể được nói chuyện bằng tiếng Anh chính là làm nhân viên phục vụ trong một nhà hàng có nhiều khách nước ngoài đến ăn. Biết thêm được những mẫu câu giao tiếp sau đây sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều đấy!

1. Đón tiếp khách

 Luôn chào đón khách tới nhà hàng của bạn (Nguồn Wisegeek)

Luôn chào đón khách tới nhà hàng của bạn (Nguồn Wisegeek)

Good evening, I’m Linh, I’ll be your server for tonight.  Chào quý khách, tôi là Linh. Tôi sẽ là người phục vụ của quý khách trong tối nay.

Would you like me to take your jackets for you? Quý khách có muốn tôi giúp cất áo khoác chứ?

What can I do for you? Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

Do you have a reservation? Quý khách đặt trước chưa ạ?

Can I get your name? Cho tôi xin tên của quý khách.

How many persons are there in your party, sir/ madam? Thưa anh/ chị, nhóm mình đi tổng cộng bao nhiêu người?

Your table is ready.  Bàn của quý khách đã sẵn sàng.

I’ll show you to the table. This way, please.  Tôi sẽ đưa ông đến bàn ăn, mời ông đi lối này.

I’m afraid that table is reserved.  Rất tiếc là bàn đó đã được đặt trước rồi

I’m afraid that area is under preparation. Rất tiếc là khu vực đó vẫn còn đang chờ dọn dẹp.

2. Giới thiệu món ăn

Tư vấn món ăn cho khách hàng  (Nguồn: Firebirdsrestaurants)

Tư vấn món ăn cho khách hàng  (Nguồn: Firebirdsrestaurants)

Excuse me, would you like to order now or later?  Cho hỏi quý khách cần gọi món bây giờ hay để một lát nữa ạ?

What would you like to start with?  Quý khách muốn bắt đầu bằng món nào ạ?

OK. Here’s the menu:  Vâng. Thực đơn đây ạ

How would you like your steak? (rare, medium, well done)  Quý khách muốn món bít tết như thế nào ạ? (tái, tái vừa, chín)

Oh, I’m sorry. We’re all out of the salmon.  Ôi, tôi xin lỗi. Chúng tôi hết món cá hồi rồi.

Do you want a salad with it? Quý khách có muốn ăn kèm món sa lát không ạ?

 Can I get you anything else? Mình gọi món khác được không ạ?

 What would you like for dessert?  Quý khách muốn dùng món gì cho tráng miệng ạ?

 I’ll be right back with your drinks.  Tôi sẽ mang đồ uống lại ngay.

Seafood salad is the most famous dish at our restaurant. Salad hải sản là món nổi tiếng nhất tại nhà hàng chúng tôi.

You can try spicy chicken. That’s our special dish today:  Quý khách có thể thử món gà cay. Đó là món đặc biệt của chúng tôi ngày hôm nay.

OK. Would you like something to drink?  Vâng. Quý khách có muốn dùng đồ uống gì không ạ?

Here’s the wine list:  Đây là danh sách rượu ạ.

Ok . Please wait for a momentVâng. Xin vui lòng chờ chút ạ.

Enjoy yourself!  Chúc quý khách ngon miệng!

Trên đây là những mẫu câu thông dụng dùng để giao tiếp với khách đến ăn. Tùy trường hợp mà bạn có thể ứng dụng linh hoạt các câu nói sao cho tự nhiên nhất, quan trọng hơn hết là thái độ phục vụ thật tận tình, chuyên nghiệp. Hy vọng bài viết này đã mang lại nhiều kiến thức bổ ích đến bạn đọc!

* Đến với StartUp English để thấy giao tiếp tiếng Anh chưa bao giờ dễ dàng đến thế.

 

Trà Trần tổng hợp

Nguồn: Aroma English

StartUP Engish – Tiếng Anh công sở dành cho sinh viên

Trải nghiệm miễn phí 100% trước khi ra quyết định

>> Khó khăn khi học từ vựng tiếng Anh công sở

>> Dạo quanh siêu thị và ghi nhớ ngay những từ vựng sau đây​

Ý KIẾN BẠN ĐỌC