Để giúp bạn có thể tự tin giao tiếp tốt trong môi trường nhà hàng, StartUP English đã tổng hợp những mẫu câu thông dụng nhất giúp bạn. Hãy cùng đọc xem nhé!

* Tổng hợp từ vựng tiếng anh về chủ đề Thời tiết

Khi đi ăn uống trong một nhà hàng nước ngoài, việc biết thêm những mẫu câu sẽ giúp bạn giao tiếp với người phục vụ một cách tự nhiên và chính xác hơn.

1. Đặt bàn

Reserved cũng có nghĩa là đặt bàn (Nguồn Kohinoorofbristol)

Reserved cũng có nghĩa là đặt bàn (Nguồn Kohinoorofbristol)

We haven’t booked a table. Can you fit us in? Chúng tôi vẫn chưa đặt bàn? Anh / Chị sắp xếp cho chúng tôi chỗ ngồi được không?

Do you have any free tables?  Mình có bàn trống nào không?

A table for five, please!  Cho một bàn 5 người.

I booked a table for two at 7pm. It’s under the name of … Tôi đã đặt một bàn 2 người lúc 7h, tên tôi là…

Could we have a table over there, please?  Cho chúng tôi bàn ở đằng đó được không?

May we sit at this table?  Chúng tôi ngồi ở bàn này được chứ?

I prefer the one in that quiet corner.  Tôi thích bàn ở góc yên tĩnh kia hơn.

Do you have a high chair for kid, please?  Ở đây có ghế cao cho trẻ em không?

Could we have an extra chair, please?  Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa ở đây được không?

2. Gọi món 

Khi bạn muốn gọi món (Nguồn Ssoftvn)

Khi bạn muốn gọi món (Nguồn Ssoftvn)

Can we have a look at the menu, please?  Cho tôi xem qua thực đơn được không?

What’s on the menu?  Thực đơn hôm nay có gì?

What’s special for today?  Món đặc biệt của ngày hôm nay là gì?

What can you recommend?  Nhà hàng có gợi ý món nào không?

We’re not ready to order yet:  Chúng tôi vẫn chưa sẵn sàng để gọi món.

The beef steak for me, please.  Lấy cho tôi món bít tết.

Can you bring me the ketchup, please?   Làm phiềm lấy giúp tôi chai tương cà.

I’ll have the same:  Tôi lấy phần giống vậy.

Please bring us another beer:  Cho chúng tôi thêm một lon bia.

Could I have French Fries instead of salad?  Tôi lấy khoai tây chiên thay cho sa lát nhé.

Will our food be long? Đồ ăn của chúng tôi có phải chờ lâu không?

That’s all, thank you.  Vậy thôi, cám ơn.

3. Thanh toán

Thanh toán hóa đơn sau khi ăn (Nguồn Publicbroadcasting)

Thanh toán hóa đơn sau khi ăn (Nguồn Publicbroadcasting)

Can I have my check / bill please?  Cho tôi thanh toán hóa đơn.

I’ll get this:  Để tôi trả

We’d like separate bills, please / Can we pay separately?  Chúng tôi trả tiền riêng được không?

Can I get this to-go? Có thể gói giúp tôi phần này mang về được không?  

Can I pay by credit card?  Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?

Do you take credit cards?  Nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

Is service included?  Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?

Could you check the bill for me, please? It doesn’t seem right:  Có thể kiểm tra lại hóa đơn giúp tôi không? Hình như có gì đó sai.

Trên đây là những mẫu câu phổ biến giúp bạn tự tin giao tiếp với nhân viên trong nhà hàng nước ngoài, hãy ghi chép lại cẩn thận và sử dụng thường xuyên để nhớ lâu hơn bạn nhé!  

* Đến với StartUp English để thấy giao tiếp tiếng Anh chưa bao giờ dễ dàng đến thế.

Trà Trần tổng hợp

StartUP Engish – Tiếng Anh công sở dành cho sinh viên

Trải nghiệm miễn phí 100% trước khi ra quyết định

>> Những mẫu câu tiếng Anh "vắt túi" sử dụng khi đi trễ 

>> Làm thế nào để có một cuộc "small talk" thành công?

Ý KIẾN BẠN ĐỌC